long-lasting
Nghĩa thường dùng
“This battery is long-lasting, so you won’t need to replace it often.”Pin này lâu dài, vì vậy bạn sẽ không cần thay thế nó thường xuyên.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tính từ
- Lâu dài
ví dụ
This battery is long-lasting, so you won’t need to replace it often. — Pin này lâu dài, vì vậy bạn sẽ không cần thay thế nó thường xuyên.