Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

long-lasting

IELTS

Nghĩa thường dùng

Lâu dài tính từ

“This battery is long-lasting, so you won’t need to replace it often.”Pin này lâu dài, vì vậy bạn sẽ không cần thay thế nó thường xuyên.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tính từ

  • Lâu dài

ví dụ

This battery is long-lasting, so you won’t need to replace it often. — Pin này lâu dài, vì vậy bạn sẽ không cần thay thế nó thường xuyên.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...