Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Low - level equilibrium trap

//

  • (Econ) Bẫy cân bằng mức thấp.+ Xem POPULATION POLYCY, POPULATION.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...