Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

MACHINE TOOLS /məˈʃiːn tuːlz/

danh từ

  • máy công cụ (các loại máy dùng để gia công kim loại hoặc vật liệu khác, như máy tiện, máy phay, máy khoan)
    • machine tool industry: ngành công nghiệp máy công cụ
    • machine tool operator: thợ vận hành máy công cụ
    • CNC machine tools: máy công cụ CNC
  • thiết bị cơ khí dùng trong sản xuất công nghiệp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...