Từ điển Anh–Việt

109,003 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Managed or dirty floating

//

  • (Econ) Sự thả nổi có quản lý hay không thuần khiết.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...