Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Manpower policy

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Manpower policy

//

  • (Econ) Chính sách về nhân lực.+ Là một nỗ lực nhằm tăng cường hoạt động của thị trường lao động, và nếu có thể, là sự đánh đổi giữa thất nghiệp và lam phát.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...