Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Manual workers

//

  • (Econ) Lao động chân tay.+ Là những nhân viên làm các công việc chân tay và được trả tiền công theo tuần.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...