Từ điển Anh–Việt

112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Margin requirement

//

  • (Econ) Yêu cầu về mức chênh lệch.+ Là tỷ lệ giá trị thị trường của 1 chứng khoán mà người mua có thể vay được khi mua chứng khoán đó.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...