Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Marginal cost

//

  • (Econ) Chi phí cận biên.+ Là chi phí tăng thêm cho việc sản xuất thêm một đơn vị sản lượng.

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...