Từ điển Anh–Việt

112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Marginal income tax rate

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Marginal income tax rate

//

  • (Econ) Mức thuế suất cận biên đánh vào thu nhập.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...