Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Marginal income tax rate

//

  • (Econ) Mức thuế suất cận biên đánh vào thu nhập.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...