Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Marginal product

//

  • (Econ) Sản phẩm cận biên.+ Là sản lượng tăng thêm do sử dụng thêm một đơn vị đầu vào.

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...