Marginal product
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
Marginal product
//
- (Econ) Sản phẩm cận biên.+ Là sản lượng tăng thêm do sử dụng thêm một đơn vị đầu vào.
Từ điển Anh–Việt
112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...