Marginal revenue product
//
- (Econ) Sản phẩm doanh thu cận biên.+ Là sản phẩm vật chất biên nhân với doanh thu biên từ việc bán thêm một đơn vị sản phẩm nhờ việc sử dụng thêm một đơn vị đầu vào.
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...