Marginal revenue product
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
Marginal revenue product
//
- (Econ) Sản phẩm doanh thu cận biên.+ Là sản phẩm vật chất biên nhân với doanh thu biên từ việc bán thêm một đơn vị sản phẩm nhờ việc sử dụng thêm một đơn vị đầu vào.