Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Marshall plan

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Marshall plan

//

  • (Econ) Kế hoạch Marshall+ Xem EUROPEAN RECOVERY PROGRAMME.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...