mass media
/'mæs'mi:djə/ Collins ★
Nghĩa thường dùng
truyền thông đại chúng
danh từ
“Mass media shapes public discourse.”Truyền thông đại chúng định hình diễn ngôn công cộng.
Đồng nghĩa
mainstream mediapress
Trái nghĩa
alternative mediaword of mouth
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mass media
/'mæs'mi:djə/
danh từ số nhiều
- phương tiện thông tin tuyên truyền rộng rãi