Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Material forces of production

//

  • (Econ) Lực lượng sản xuất vật chất.+ Là cụm thuật ngữ được C.Mác sử dụng để xác định nền tảng kinh tế thực tế của một xã hội.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...