Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Mathematical expectation

//

  • (Econ) Kỳ vọng toán học.+ Xem EXPECTED VALUE.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...