Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Mathematical expectation

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Mathematical expectation

//

  • (Econ) Kỳ vọng toán học.+ Xem EXPECTED VALUE.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...