mini-critters
Nghĩa thường dùng
“Research into mini-critters, such as microorganisms, reveals their crucial role in maintaining ecological balance.”Nghiên cứu về những loài sinh vật nhỏ, chẳng hạn như vi sinh vật, tiết lộ vai trò quan trọng của chúng trong việc duy trì sự cân bằng sinh thái.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
n.phr
- Loài sinh vật nhỏ
ví dụ
Research into mini-critters, such as microorganisms, reveals their crucial role in maintaining ecological balance. — Nghiên cứu về những loài sinh vật nhỏ, chẳng hạn như vi sinh vật, tiết lộ vai trò quan trọng của chúng trong việc duy trì sự cân bằng sinh thái.