Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mini-critters

IELTS

Nghĩa thường dùng

Loài sinh vật nhỏ cụm từ

“Research into mini-critters, such as microorganisms, reveals their crucial role in maintaining ecological balance.”Nghiên cứu về những loài sinh vật nhỏ, chẳng hạn như vi sinh vật, tiết lộ vai trò quan trọng của chúng trong việc duy trì sự cân bằng sinh thái.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

n.phr

  • Loài sinh vật nhỏ

ví dụ

Research into mini-critters, such as microorganisms, reveals their crucial role in maintaining ecological balance. — Nghiên cứu về những loài sinh vật nhỏ, chẳng hạn như vi sinh vật, tiết lộ vai trò quan trọng của chúng trong việc duy trì sự cân bằng sinh thái.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...