Từ điển Anh–Việt

112.208 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Minkowskian

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Minkowskian

//

  • (thuộc) Minkôpxki
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...