Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Mis-specification

//

  • (Econ) Thông số sai lệch.+ Xem Specification error.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...