Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Mix of fiscal and money policy

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Mix of fiscal and money policy

//

  • (Econ) Sự kết hợp giữa chính sách thuế khoá và tiền tệ.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...