Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Mix of fiscal and money policy

//

  • (Econ) Sự kết hợp giữa chính sách thuế khoá và tiền tệ.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...