Từ điển Anh–Việt

112,364 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Mixed estimation

//

  • (Econ) Phương pháp ước tính hỗn hợp.+ Là phương pháp ước tính trong đó có sử dụng thông tin phụ.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...