Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Mixed estimation

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Mixed estimation

//

  • (Econ) Phương pháp ước tính hỗn hợp.+ Là phương pháp ước tính trong đó có sử dụng thông tin phụ.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...