Từ điển Anh–Việt

112,364 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Mixed good

//

  • (Econ) Hàng hoá hỗn hợp.+ Là loại hàng hoá mà lợi ích có được từ việc tiêu dùng nó không chỉ thuộc về một cá nhân mà còn được san sẻ cho nhiều người.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...