Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Modern sector

//

  • (Econ) Khu vực hiện đại.+ Một tên gọi khác của khu vực công nghiệp, hoặc đôi khi dùng để gọi khu vực chính phủ.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...