Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Monetary Union

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Monetary Union

//

  • (Econ) Liên minh tiền tệ.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...