Từ điển Anh–Việt

112,384 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Money stock

//

  • (Econ) Dung lượng tiền.+ Là một cách gọi khác của cung tiền.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...