Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

Money supply

//

  • (Econ) Cung tiền.+ Là số lượng tiền trong một nền kinh tế, có nhiều định nghĩa khác nhau liên quan đến các tài sản có khả năng chuyển hoán mà được coi là tiền tệ.

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...