Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

monolophy

IELTS

Nghĩa thường dùng

Đơn sắc danh từ

“The artist used monolophy to create a unique effect in her painting.”Nghệ sĩ đã sử dụng đơn sắc để tạo ra hiệu ứng độc đáo trong bức tranh của cô.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • Đơn sắc

ví dụ

The artist used monolophy to create a unique effect in her painting. — Nghệ sĩ đã sử dụng đơn sắc để tạo ra hiệu ứng độc đáo trong bức tranh của cô.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...