mother's day
/'mʌðəzdei/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mother's day
/'mʌðəzdei/
danh từ
- ngày lễ các bà mẹ
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...