Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Mutually-gratifying outcomes

Nghĩa thường dùng

Kết quả đôi bên cùng hài lòng cụm từ

“Negotiations between the two parties resulted in mutually-gratifying outcomes, fostering a stronger partnership and enhancing overall productivity.”Các cuộc đàm phán giữa hai bên đã dẫn đến những kết quả đôi bên cùng hài lòng, thúc đẩy một mối quan hệ đối tác mạnh mẽ hơn và nâng cao năng suất tổng thể.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...