Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

National Bureau for Economic Research

//

  • (Econ) Phòng nghiên cứu kinh tế quốc gia.+ Là một tổ chức tư nhân phi lợi nhuận của Mỹ được thành lập năm 1920 dưới hình thức một trung tâm nghiên cứu độc lập và khách quan.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...