Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

National Insurance Fund

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

National Insurance Fund

//

  • (Econ) Quỹ bảo hiểm quốc gia.+ Là một quỹ tiếp nhận các khoản đóng góp bảo hiểm quốc gia và thực hiện thanh toán trợ cấp bảo hiểm xã hội.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...