Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

National Insurance Fund

//

  • (Econ) Quỹ bảo hiểm quốc gia.+ Là một quỹ tiếp nhận các khoản đóng góp bảo hiểm quốc gia và thực hiện thanh toán trợ cấp bảo hiểm xã hội.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...