Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

National Saving Bank

//

  • (Econ) Ngân hàng tiết kiệm quốc gia.+ Đây là một ngân hàng tiết kiệm của nhà nước Anh hoạt động thông qua mạng lưới bưu điên.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...