Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

National accounts

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

National accounts

//

  • (Econ) Hệ thống tài khoản quốc gia.+ Là việc soạn thảo các tài khoản nhằm đưa ra được những ước tính về THU NHẬP QUỐC DÂN.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...