Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Nationalized indentities

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Nationalized indentities

//

  • (Econ) Đồng nhất thức của thu nhập quốc dân.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...