Từ điển Anh–Việt

112.179 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Naturally-preserved dairy product

Nghĩa thường dùng

Sản phẩm sữa được bảo quản tự nhiên cụm từ

“The rise in demand for naturally-preserved dairy products reflects a growing consumer preference for healthier food options.”Sự gia tăng nhu cầu về sản phẩm sữa được bảo quản tự nhiên phản ánh một xu hướng tiêu dùng ngày càng tăng đối với các lựa chọn thực phẩm lành mạnh hơn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...