Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Net book value

//

  • (Econ) Giá trị ròng theo sổ sách.+ Là báo cáo về giá trị của các tài sản cố định được dùng trong kế toán.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...