Từ điển Anh–Việt

112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Net economic welfare

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Net economic welfare

//

  • (Econ) Phúc lợi kinh tế ròng.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...