Từ điển Anh–Việt

112,571 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Net national product

//

  • (Econ) Sản phẩm quốc dân ròng.+ Xem NATIONAL INCOME.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...