netherlandish
/'neðələndiʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
netherlandish
/'neðələndiʃ/
tính từ
- (thuộc) Hà lan
Từ điển Anh–Việt
111.833 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...