Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

New York Stock Exchange

//

  • (Econ) Sở giao dịch chứng khoán New York+ Là thị trường chứng khoán chính ở Mỹ, tại đó có niêm yết hơn 1000 loại chứng khoán.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...