New York Stock Exchange
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
New York Stock Exchange
//
- (Econ) Sở giao dịch chứng khoán New York+ Là thị trường chứng khoán chính ở Mỹ, tại đó có niêm yết hơn 1000 loại chứng khoán.
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...