Từ điển Anh–Việt

112,386 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

New-orthodoxy

//

  • (Econ) Trường phái chính thống mới.+ Sự tách rời khỏi quan điểm chính thống cho rằng các nhà chức trách không kiểm soát được cung tiền.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...