Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Nominal and exchange rate

//

  • (Econ) Tỷ giá hối đoái danh nghĩa và thực tế.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...