Từ điển Anh–Việt

112.496 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Nominal and real interest rates

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Nominal and real interest rates

//

  • (Econ) Lãi suất danh nghĩa và lãi suất thực tế.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...