Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Non performings loans

//

  • (Econ) Những khoản vay không thực hiện đúng hợp đồng.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...