Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Non-bank financial intermediaries

//

  • (Econ) Các tổ chức trung gian tài chính phi ngân hàng.+ Là những tổ chức trung gian tài chính mà các tài sản nợ của chúng không được tính vào trong cung tiền theo những định nghĩa thông thường.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...