Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Normal profits

//

  • (Econ) Các khoản lợi nhuận thông thường.+ Là mức lợi nhuận tối thiểu mà một doanh nghiệp phải đạt được để khiến cho doanh nghiệp còn có thể tiếp tục hoạt động được.

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...