Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

norseman

/'nɔ:smən/ phổ biến #40799
Biến thể từ norsemen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

norseman

/'nɔ:smən/

danh từ

  • người Na-uy
Định nghĩa tiếng Anh

n a native or inhabitant of Norway

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...