norseman
/'nɔ:smən/ phổ biến #40799
Biến thể từ
norsemen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
norseman
/'nɔ:smən/
danh từ
- người Na-uy
Định nghĩa tiếng Anh
n a native or inhabitant of Norway