Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Numbers equivalent index

//

  • (Econ) Chỉ số đương lượng.+ Xem HERFINDAHL INDEX.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...