Occupational wages structure
//
- (Econ) Cơ cấu lương theo nghề nghiệp.+ Là việc phân hạng những mức lương trung bình trả cho các nhóm công nhân khác nhau được phân loại theo nghề nghiệp mà họ làm.
109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...