Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

oh

/oʊ/

Đang hiển thị mục gốc oh cho “Oh my”.

Nghĩa thường dùng

ôi thán từ

“Oh, I forgot my keys!”Ôi, tôi quên chìa khóa!

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...