Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

One tail tests

//

  • (Econ) Kiểm định một đuôi.+ Là những kiểm định giả thiết trong đó phép định hướng được áp dụng cho giả thiết đối.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...